← Sản phẩm
Sơn tường nội thất
Nhũ tương đồng phân acrylic cho tường và trần nội thất. Bề mặt mịn, khả năng che phủ cao, mùi nhẹ, dễ thi công bằng cọ, con lăn hoặc phun. Có các cấp kinh tế, tiêu chuẩn và cao cấp, kèm tùy chọn chống nấm mốc và kháng khuẩn
45% · Động lực sản lượngFOB $1.85–2.05/kgXô nhựa 18L / 20L (25–28 kg) + chai bán lẻ 5L
YQ-IP01
Water-based Interior Wall Primer
- Thông số kỹ thuật≥ 50%
- Độ phủ10–12 m²/L per coat
- MOQ1 pallet
Tìm hiểu thêm →$1.85–2.05
YQ-EB02
Economy Interior Emulsion Paint
- Thông số kỹ thuật≥ 50%
- Độ phủ10–12 m²/L per coat
- MOQ1 pallet
Tìm hiểu thêm →$1.85–2.05
YQ-8866 / QX-1601
Interior Latex Paint for Walls and Ceilings
- Thông số kỹ thuật≥ 50%
- Độ phủ12–14 m²/L per coat (30 µm DFT)
- MOQ1 pallet
Tìm hiểu thêm →$1.85–2.05
QX-1601 / YQ-8868
Odorless Low-VOC Eco Wall Paint
- Thông số kỹ thuật≥ 50%
- Độ phủ12–14 m²/L per coat
- MOQ1 pallet
Tìm hiểu thêm →$1.85–2.05
YQ-BC03
Bamboo Charcoal Odor-Absorbing Interior Paint
- Thông số kỹ thuật≥ 50%
- Độ phủ12–14 m²/L per coat
- MOQ1 pallet
Tìm hiểu thêm →$1.85–2.05
YQ-CH01
Children's Room & Kindergarten Paint
- Thông số kỹ thuật≥ 50%
- Độ phủ12–14 m²/L per coat
- MOQ1 pallet
Tìm hiểu thêm →$1.85–2.05
YQ-AM02
Anti-Mold and Antibacterial Interior Paint
- Thông số kỹ thuật≥ 50%
- Độ phủ10–12 m²/L per coat
- MOQ1 pallet
Tìm hiểu thêm →$1.85–2.05
YQ-BB04
Writable Chalkboard Wall Coating
- Thông số kỹ thuật≥ 50%
- Độ phủ8–10 m²/L per coat
- MOQ1 pallet
Tìm hiểu thêm →$1.85–2.05
YQ-MN03 / YQ-SN05
Mineral Silicate & Diatomaceous Earth Paint
- Độ phủ8–10 m²/kg per coat
- MOQ1 pallet
Tìm hiểu thêm →$1.85–2.05
BK-9968
Shell Powder Ecological Wall Coating
- Độ phủ8–10 m²/kg per coat
- MOQ1 pallet
Tìm hiểu thêm →$1.85–2.05
Sẵn sàng thử sản phẩm của chúng tôi?
Cho chúng tôi biết thị trường và thông số mục tiêu. Chúng tôi sẽ gửi mẫu trong 48 giờ và báo giá FOB trong 24 giờ.